analog watch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hồ analog: "analog watch" là một loại đồng hồ hiển thị thời gian thông qua vị trí của các kim (kim giờ, kim phút, kim giây) trên một mặt số (dial). Không giống như đồng hồ kỹ thuật số (digital watch) hiển thị thời gian bằng con số, đồng hồ analog sử dụng chuyển động cơ học hoặc điện tử để quay các kim, tạo ra cách đọc thời gian truyền thống bằng cách quan sát góc của kim trên mặt số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He prefers wearing an analog watch because it looks more classic. (Anh ấy thích đeo đồng hồ analog vì nó trông cổ điển hơn.)
- The analog watch on her wrist has a beautiful leather strap. (Chiếc đồng hồ analog trên cổ tay cô ấy có dây da đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"analog watch movement": bộ máy của đồng hồ analog (cơ chế chuyển động của kim).
- The quartz analog watch movement is more accurate than mechanical ones. (Bộ máy đồng hồ analog thạch anh chính xác hơn loại cơ khí.)
"analog watch face": mặt số của đồng hồ analog.
- The analog watch face has Roman numerals instead of numbers. (Mặt số đồng hồ analog có chữ số La Mã thay vì số.)
Biến thể và từ gần giống
Digital watch (danh từ): đồng hồ kỹ thuật số (hiển thị thời gian bằng con số).
- A digital watch is easier to read quickly than an analog watch. (Đồng hồ kỹ thuật số dễ đọc nhanh hơn đồng hồ analog.)
Mechanical watch (danh từ): đồng hồ cơ (một loại đồng hồ analog chạy bằng dây cót).
- Mechanical watches are a subtype of analog watches. (Đồng hồ cơ là một phân loại của đồng hồ analog.)
Từ đồng nghĩa
Analog timepiece: đồng hồ thời gian analog (cách nói trang trọng hơn).
- He collects vintage analog timepieces. (Anh ấy sưu tầm đồng hồ thời gian analog cổ điển.)
Traditional watch: đồng hồ truyền thống (nhấn mạnh tính cổ điển so với đồng hồ kỹ thuật số).
- Many people still admire the craftsmanship of a traditional analog watch. (Nhiều người vẫn ngưỡng mộ sự khéo léo của một chiếc đồng hồ analog truyền thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wind up an analog watch: lên dây cót cho đồng hồ analog (đối với đồng hồ cơ).
- You need to wind up this analog watch every day to keep it running. (Bạn cần lên dây cót cho chiếc đồng hồ analog này mỗi ngày để nó chạy.)
Set an analog watch: chỉnh giờ cho đồng hồ analog.
- Remember to set your analog watch when you travel to a different time zone. (Nhớ chỉnh giờ cho đồng hồ analog của bạn khi đi đến múi giờ khác.)
Thành ngữ liên quan
- "Time flies like an analog watch": không phải thành ngữ phổ biến, nhưng đôi khi được dùng để chơi chữ, ám chỉ thời gian trôi qua chậm rãi và có thể thấy rõ (so với đồng hồ kỹ thuật số hiển thị số nhảy đột ngột).
- He joked that time flies like an analog watch, ticking away second by second. (Anh ấy nói đùa rằng thời gian trôi qua như đồng hồ analog, tích tắc từng giây.)